Hanzi GenzTừ ghép HSK › 什么
什么
shén me
Âm Hán-Việt: thập ma
HSK 3.0 cấp 1
gì/cái gì
what?

Ví dụ câu

你在吃什么?

Nǐ zài chī shénme?

Bạn đang ăn gì vậy?

What are you eating?

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)