Hanzi GenzTừ ghép HSK › 咖啡
咖啡
kā fēi
Âm Hán-Việt: già phê
HSK 3.0 cấp 3
cà phê
coffee (loanword)

Ví dụ câu

我早上喝一杯咖啡。

Wǒ zǎoshang hē yī bēi kāfēi.

Buổi sáng tôi uống một tách cà phê.

I drink a cup of coffee in the morning.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)