Hanzi GenzTừ ghép HSK › 妹妹
妹妹
mèi mei
Âm Hán-Việt: muội muội
HSK 3.0 cấp 1
em gái
younger sister

Ví dụ câu

妹妹今年八岁了。

Mèimei jīnnián bā suì le.

Em gái năm nay tám tuổi rồi.

My younger sister is eight years old this year.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)