Hanzi GenzTừ ghép HSK › 爸爸
爸爸
bà ba
Âm Hán-Việt: ba ba
HSK 3.0 cấp 1
bố/ba
father

Ví dụ câu

我爸爸是医生。

Wǒ bàba shì yīshēng.

Bố tôi là bác sĩ.

My father is a doctor.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)