Hanzi GenzĐọc truyện tiếng Trung › Công việc của chị gái

Công việc của chị gái

姐姐的工作
HSK 3.0 cấp 244 chữ~1 phút đọc

Chị gái làm ở công ty, chăm chỉ và thích vận động.

我的姐姐在一家公司工作。Wǒ de jiějie zài yì jiā gōngsī gōngzuò.Chị gái tôi làm việc ở một công ty.她每天早上八点上班。Tā měitiān zǎoshang bā diǎn shàngbān.Mỗi sáng tám giờ chị ấy đi làm.工作的时候,她很认真。Gōngzuò de shíhou, tā hěn rènzhēn.Khi làm việc, chị ấy rất chăm chỉ.下班以后,她喜欢运动。Xiàbān yǐhòu, tā xǐhuān yùndòng.Sau khi tan làm, chị ấy thích vận động.她说工作虽然忙,但是很有意思。Tā shuō gōngzuò suīrán máng, dànshì hěn yǒu yìsi.Chị ấy nói công việc tuy bận nhưng rất thú vị.

Từ vựng trong bài

📖 Đọc & nghe đúng bài này trong app (tra từ, pinyin, đáp án) →

Câu hỏi đọc hiểu

  1. Chị gái mấy giờ đi làm?
  2. Sau khi tan làm chị ấy thích gì?

Làm bài và xem giải thích đáp án trong app.

Hanzi Genz — học & đọc tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0) cho người Việt