Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 忙
máng
HSK 3.0 cấp 1
bận rộn
busy

Ví dụ câu

我工作很忙。

Wǒ gōngzuò hěn máng.

Công việc của tôi rất bận.

My work is very busy.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)