Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 忙

忙

máng
Âm Hán-Việt: mang
HSK 3.0 cấp 1
bận rộn
busy

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Tim (忄) lo sợ mất (亡) → lo lắng, nên luôn bận rộn.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“忙” là “bận”: “我很忙”. Hỏi người khác đang bận gì: nǐ máng shénme. “帮忙” là giúp đỡ; đây là từ có thể tách, nên nói giúp tôi một tay là bāng wǒ yí ge máng, không đặt người được giúp sau “帮忙”.

Ví dụ câu

我工作很忙。

Wǒ gōngzuò hěn máng.

Công việc của tôi rất bận.

My work is very busy.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「忙」