Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Tim (忄) lo sợ mất (亡) → lo lắng, nên luôn bận rộn.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“忙” là “bận”: “我很忙”. Hỏi người khác đang bận gì: nǐ máng shénme. “帮忙” là giúp đỡ; đây là từ có thể tách, nên nói giúp tôi một tay là bāng wǒ yí ge máng, không đặt người được giúp sau “帮忙”.
我工作很忙。
Wǒ gōngzuò hěn máng.
Công việc của tôi rất bận.
My work is very busy.