Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 拿
HSK 3.0 cấp 1
cầm/lấy
to take, to hold, to carry

Ví dụ câu

请帮我拿一下那个包。

Qǐng bāng wǒ ná yīxià nà ge bāo.

Hãy giúp tôi cầm cái túi đó một chút.

Please help me hold that bag for a moment.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)