Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 拿

拿

ná
Âm Hán-Việt: nã
HSK 3.0 cấp 2
cầm/lấy
to take, to hold, to carry

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

合 (hợp) gộp lại + 手 (bàn tay) → hai tay hợp lại để cầm, nhớ nghĩa “cầm/lấy”.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ "cầm, lấy": 拿书 (cầm sách). Hay đi với bổ ngữ hướng: 拿出 (lấy ra), 拿走 (lấy đi). 拿到 nghĩa "nhận được, lấy được".

Ví dụ câu

请帮我拿一下那个包。

Qǐng bāng wǒ ná yíxià nà ge bāo.

Hãy giúp tôi cầm cái túi đó một chút.

Please help me hold that bag for a moment.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「拿」