Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
合 (hợp) gộp lại + 手 (bàn tay) → hai tay hợp lại để cầm, nhớ nghĩa “cầm/lấy”.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ "cầm, lấy": 拿书 (cầm sách). Hay đi với bổ ngữ hướng: 拿出 (lấy ra), 拿走 (lấy đi). 拿到 nghĩa "nhận được, lấy được".
请帮我拿一下那个包。
Qǐng bāng wǒ ná yíxià nà ge bāo.
Hãy giúp tôi cầm cái túi đó một chút.
Please help me hold that bag for a moment.