Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 难
nán
HSK 3.0 cấp 1
khó
difficult (to...)

Ví dụ câu

这道数学题很难。

Zhè dào shùxué tí hěn nán.

Bài toán này rất khó.

This math problem is very difficult.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)