Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 难 viết sang phồn thể là 難.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
又 (bàn tay phải) + 隹 (chim) → tay cầm chim, việc khó khăn, nhớ nghĩa “khó”.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Tính từ "khó": 很难, 不难. Đứng trước một số động từ tạo tính từ: 难看 (xấu), 难过 (buồn). 很难 + động từ nghĩa "rất khó làm gì". Danh từ "khó khăn" là 困难.
这道数学题很难。
Zhè dào shùxué tí hěn nán.
Bài toán này rất khó.
This math problem is very difficult.