Hanzi GenzTừ ghép HSK › 难听
难听
nán tīng
Âm Hán-Việt: nan thính
HSK 3.0 cấp 2
khó nghe, chói tai
unpleasant to hear

Ví dụ câu

这首歌很难听。

Zhè shǒu gē hěn nántīng.

Bài hát này rất khó nghe.

This song sounds terrible.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)