Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 难看

难看

nán kàn
Âm Hán-Việt: nan khán
HSK 3.0 cấp 3
xấu (không đẹp)
ugly

Ví dụ câu

这件衣服很难看。

Zhè jiàn yīfu hěn nánkàn.

Chiếc áo này rất xấu.

This piece of clothing is very ugly.

Cách dùng từ này

“难看” là tính từ, nghĩa là ‘xấu, không đẹp’. Thường đứng sau danh từ để mô tả, ví dụ: “衣服 难看”. Có thể so sánh với “好看” (đẹp) trong các cặp phản nghĩa. Người Việt thường nhầm “难看” với “难听”; “难看” dùng cho hình ảnh, còn “难听” dùng cho âm thanh.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

难看 viết sang phồn thể là 難看 nán kàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →