Hanzi GenzTừ ghép HSK › 安静
安静
ān jìng
Âm Hán-Việt: an tĩnh
HSK 3.0 cấp 2
yên tĩnh
quiet

Ví dụ câu

图书馆里很安静。

Túshūguǎn lǐ hěn ānjìng.

Thư viện rất yên tĩnh.

The library is very quiet.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)