Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Nghĩa chính là yên, an toàn: “安静” (yên tĩnh), “安全” (an toàn), “平安” (bình an), “晚安” (chúc ngủ ngon). Nghĩa thứ hai là đặt, lắp, sắp xếp: “安排” (sắp xếp), “安装” (lắp đặt). Lời chúc “一路平安” dùng khi tiễn người đi xa.
祝你一路平安。
Zhù nǐ yílù píng'ān.
Chúc bạn đi đường bình an.
Wish you a safe journey.