Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 安
ān
HSK 3.0 cấp 4
an, yên bình, bình an
peaceful, content, calm, to install

Ví dụ câu

祝你一路平安。

Zhù nǐ yīlù píng'ān.

Chúc bạn đi đường bình an.

Wish you a safe journey.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)