Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 抱
bào
HSK 3.0 cấp 4
ôm, bế
to hold

Ví dụ câu

妈妈抱着孩子。

Māma bàozhe háizi.

Mẹ ôm đứa con.

Mom is holding the child.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)