Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Động từ “ôm, bế”, tân ngữ đứng sau: “抱 孩子” (bế con). “拥抱” (ôm nhau) trang trọng, thân mật hơn, cũng đặt người được ôm phía sau. “抱怨” (phàn nàn) và “抱歉” (áy náy, xin lỗi) là từ riêng, “抱” ở đây mang nghĩa ôm giữ trong lòng, không phải ôm bằng tay.
妈妈抱着孩子。
Māma bàozhe háizi.
Mẹ ôm đứa con.
Mom is holding the child.