Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 抱

抱

bào
Âm Hán-Việt: bão
HSK 3.0 cấp 4
ôm, bế
to hold

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Động từ “ôm, bế”, tân ngữ đứng sau: “抱 孩子” (bế con). “拥抱” (ôm nhau) trang trọng, thân mật hơn, cũng đặt người được ôm phía sau. “抱怨” (phàn nàn) và “抱歉” (áy náy, xin lỗi) là từ riêng, “抱” ở đây mang nghĩa ôm giữ trong lòng, không phải ôm bằng tay.

Ví dụ câu

妈妈抱着孩子。

Māma bàozhe háizi.

Mẹ ôm đứa con.

Mom is holding the child.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「抱」