Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 避
HSK 3.0 cấp 4
tránh, né tránh
avoid, preclude, evade, repel, prevent, forbid, ward off, shun, keep away, forestall, foreclose, sta

Ví dụ câu

下雨了,我们避一避吧。

Xià yǔ le, wǒmen bì yī bì ba.

Trời mưa rồi, chúng ta tránh một chút đi.

It's raining, let's take shelter.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)