Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 避

避

bì
Âm Hán-Việt: tị
HSK 3.0 cấp 6
tránh, né tránh
avoid, preclude, evade, repel, prevent, forbid, ward off, shun, keep away, forestall, foreclose, sta

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Động từ "tránh, né". Từ ghép: "避免" (tránh) đứng trước điều không muốn xảy ra, như tránh mắc lỗi; "躲避" (tránh né), "回避" (né tránh), "逃避" (trốn tránh). Đứng trước danh từ chỉ thứ cần tránh: "避暑" (nghỉ hè tránh nóng), "避难" (lánh nạn). Đừng nhầm với "壁" (tường) và "臂" (cánh tay) có cùng phần "辟".

Ví dụ câu

下雨了,我们避一避吧。

Xià yǔ le, wǒmen bì yi bì ba.

Trời mưa rồi, chúng ta tránh một chút đi.

It's raining, let's take shelter.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「避」