Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 测
HSK 3.0 cấp 4
đo lường, đánh giá
measure out, conjecture, measure, infer, survey, fathom

Ví dụ câu

老师测了我们的体温。

Lǎoshī cè le wǒmen de tǐwēn.

Giáo viên đã đo nhiệt độ cơ thể của chúng tôi.

The teacher measured our temperature.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)