Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 尝
cháng
HSK 3.0 cấp 4
nếm, thử
to taste

Ví dụ câu

你尝尝这个菜。

Nǐ cháng cháng zhège cài.

Bạn nếm thử món này.

Taste this dish.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)