Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 沉
chén
HSK 3.0 cấp 4
chìm xuống, nặng nề
see 黑沉沉[hei1 chen1 chen1], to submerge, to immerse, to sink, to keep down, to lower, to drop, deep,

Ví dụ câu

石头沉到水底了。

Shítou chén dào shuǐdǐ le.

Hòn đá chìm xuống đáy nước rồi.

The stone sank to the bottom of the water.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)