Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 粗

粗

cū
Âm Hán-Việt: thô
HSK 3.0 cấp 4
thô, to (đường kính)
wide (in diameter), thick

Cách dùng chữ này

“粗” là tính từ “to, dày (bề ngang)” cho vật dài: “绳子很粗” (sợi dây rất to); đối lập với “细” (mảnh). Nghĩa bóng là “thô, không cẩn thận”: “粗心” (bất cẩn, sơ ý), “粗鲁” (thô lỗ). Nói người to béo không dùng “粗” mà dùng “胖”.

Ví dụ câu

这根绳子很粗。

Zhè gēn shéngzi hěn cū.

Sợi dây này rất to.

This rope is very thick.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「粗」