Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 袋
dài
HSK 3.0 cấp 4
túi, bao, tải
pouch, bag, sack, pocket

Ví dụ câu

我买一袋米。

Wǒ mǎi yī dài mǐ.

Tôi mua một bao gạo.

I buy a bag of rice.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)