Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 弹
tán
HSK 3.0 cấp 4
đàn (nhạc cụ); bật, nảy
to play (a string instrument); to flick, to spring

Ví dụ câu

他发现一颗子弹。

Tā fāxiàn yī kē zǐdàn.

Anh ấy phát hiện một viên đạn.

He found a bullet.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)