Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Động từ: leo lên, bước lên (nơi cao, phương tiện): 登山 (leo núi), 登机 (lên máy bay), 登机牌 (thẻ lên máy bay). Nghĩa ghi vào, đăng lên: 登记 (đăng ký), 登录 (đăng nhập), 刊登 (đăng bài báo). So với 上, 登 trang trọng hơn và nhấn mạnh việc lên cao.
他每天登这座山。
Tā měitiān dēng zhè zuò shān.
Anh ấy leo ngọn núi này mỗi ngày.
He climbs this mountain every day.