他们正在攀登高山。
Tāmen zhèngzài pāndēng gāo shān.
Họ đang leo núi cao.
They are climbing a high mountain.
“攀登” (leo, trèo lên) là động từ, mang tân ngữ là nơi cao: “攀登 高山”, leo vách đá. Nghĩa bóng là vươn tới đỉnh cao trong học thuật, sự nghiệp: vươn lên đỉnh cao khoa học. Khác “爬”: “爬” là khẩu ngữ (“爬山”), còn “攀登” trang trọng, nhấn vào sự gian nan khi leo lên.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.