Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 攀
pān
HSK 3.0 cấp 8
leo trèo
to climb (by pulling oneself up)

Ví dụ câu

他攀上了山顶。

Tā pān shàng le shāndǐng.

Anh ấy leo lên đỉnh núi.

He climbed to the top of the mountain.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)