Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 聘
pìn
HSK 3.0 cấp 8
mời/thuê (giáo viên)
to engage (a teacher etc)

Ví dụ câu

学校聘了一位新老师。

Xuéxiào pìn le yī wèi xīn lǎoshī.

Trường học đã mời một giáo viên mới.

The school hired a new teacher.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)