Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 赎
shú
HSK 3.0 cấp 8
chuộc/cứu chuộc
to redeem

Ví dụ câu

他用钱赎回了手表。

Tā yòng qián shú huí le shǒubiǎo.

Anh ấy dùng tiền chuộc lại đồng hồ.

He redeemed the watch with money.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)