Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 痰
tán
HSK 3.0 cấp 8
đờm/đàm
phlegm

Ví dụ câu

请不要随地吐痰。

Qǐng bùyào suídì tǔ tán.

Xin đừng khạc nhổ bừa bãi.

Please do not spit on the ground.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)