Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 镶
xiāng
HSK 3.0 cấp 8
cẩn/khảm
to inlay

Ví dụ câu

这枚戒指镶了一颗钻石。

Zhè méi jièzhi xiāng le yī kē zuànshí.

Chiếc nhẫn này được khảm một viên kim cương.

This ring is set with a diamond.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)