Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 泄
xiè
HSK 3.0 cấp 8
rò rỉ/thoát ra (biến thể)
to leak, to let out, to discharge

Ví dụ câu

轮胎泄气了。

Lúntāi xièqì le.

Lốp xe bị xì hơi.

The tire has deflated.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)