Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 淹

淹

yān
Âm Hán-Việt: yêm
HSK 3.0 cấp 6
ngập lụt/chìm ngập
to flood

Cách dùng chữ này

Động từ "ngập, chìm trong nước": nước lũ tràn vào làm ngập ruộng, ngập nhà, hoặc người bị đuối nước. Từ ghép "淹没" (nhấn chìm, ngập lụt) dùng cả nghĩa bóng: tiếng nói bị nhấn chìm trong tiếng ồn. Khác "沉" (chìm): "沉" là vật tự chìm xuống, còn "淹" là nước dâng lên phủ lấy vật.

Ví dụ câu

大水淹了农田。

Dà shuǐ yān le nóngtián.

Nước lớn đã ngập ruộng.

The flood submerged the farmland.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「淹」