Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 淹
yān
HSK 3.0 cấp 8
ngập lụt/chìm ngập
to flood

Ví dụ câu

大水淹了农田。

Dà shuǐ yān le nóngtián.

Nước lớn đã ngập ruộng.

The flood submerged the farmland.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)