Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 姨
HSK 3.0 cấp 8
dì (chị/em gái của mẹ)
mother's sister

Ví dụ câu

我姨昨天来看我了。

Wǒ yí zuótiān lái kàn wǒ le.

Dì tôi hôm qua đến thăm tôi.

My aunt came to see me yesterday.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)