Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 葬
zàng
HSK 3.0 cấp 8
chôn cất (biến thể)
to bury, funeral rites

Ví dụ câu

他们把他葬在山下。

Tāmen bǎ tā zàng zài shān xià.

Họ chôn anh ấy dưới chân núi.

They buried him at the foot of the mountain.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)