"葬" là động từ, nghĩa là chôn cất người đã mất: "葬在山下" (chôn dưới chân núi). Từ ghép: "埋葬" (chôn cất), "葬礼" (đám tang, lễ tang), "陪葬" (chôn theo người chết). Ở giữa chữ có "死" (chết), dễ nhớ nghĩa liên quan đến người đã mất.
他们把他葬在山下。
Tāmen bǎ tā zàng zài shān xià.
Họ chôn anh ấy dưới chân núi.
They buried him at the foot of the mountain.