Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 葬

葬

zàng
Âm Hán-Việt: táng
HSK 3.0 cấp 8
chôn cất
to bury, funeral rites

Cách dùng chữ này

"葬" là động từ, nghĩa là chôn cất người đã mất: "葬在山下" (chôn dưới chân núi). Từ ghép: "埋葬" (chôn cất), "葬礼" (đám tang, lễ tang), "陪葬" (chôn theo người chết). Ở giữa chữ có "死" (chết), dễ nhớ nghĩa liên quan đến người đã mất.

Ví dụ câu

他们把他葬在山下。

Tāmen bǎ tā zàng zài shān xià.

Họ chôn anh ấy dưới chân núi.

They buried him at the foot of the mountain.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「葬」