Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 斩
zhǎn
HSK 3.0 cấp 8
chặt đầu/斩
to behead (as form of capital punishment)

Ví dụ câu

古代犯人会被斩首。

Gǔdài fànrén huì bèi zhǎnshǒu.

Thời xưa tội phạm bị chặt đầu.

In ancient times, criminals were beheaded.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)