Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 煲
bāo
HSK 3.0 cấp 9
hầm nhỏ lửa
to cook slowly over a low flame

Ví dụ câu

妈妈在煲汤。

Māma zài bāo tāng.

Mẹ đang hầm canh.

Mom is simmering soup.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)