Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 瞅
chǒu
HSK 3.0 cấp 9
nhìn/trông
to look at

Ví dụ câu

他瞅了我一眼。

Tā chǒu le wǒ yī yǎn.

Anh ấy liếc nhìn tôi một cái.

He glanced at me.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)