Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 待

待

dāi
Âm Hán-Việt: đãi
HSK 3.0 cấp 4
ở lại, nán lại
to stay

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bước chân (彳) đi tới chùa (寺) rồi dừng lại chờ: nán lại, chờ đợi → ở lại, đợi.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“待” có hai cách đọc. Đọc dāi là động từ khẩu ngữ “ở lại, nán lại”: “多待一会” (ở lại thêm một lát). Đọc dài nghĩa là “đối xử, chờ đợi”, chủ yếu trong từ ghép: “对待” (đối xử), “接待” (tiếp đón), “等待” (chờ đợi), “期待” (mong đợi), “待遇” (đãi ngộ). Riêng “待会儿” (lát nữa) đọc dāi.

Ví dụ câu

你在这儿多待一会儿吧。

Nǐ zài zhèr duō dāi yíhuìr ba.

Bạn ở lại đây thêm một lát nữa đi.

Stay here a little longer.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「待」