Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Bước chân (彳) đi tới chùa (寺) rồi dừng lại chờ: nán lại, chờ đợi → ở lại, đợi.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“待” có hai cách đọc. Đọc dāi là động từ khẩu ngữ “ở lại, nán lại”: “多待一会” (ở lại thêm một lát). Đọc dài nghĩa là “đối xử, chờ đợi”, chủ yếu trong từ ghép: “对待” (đối xử), “接待” (tiếp đón), “等待” (chờ đợi), “期待” (mong đợi), “待遇” (đãi ngộ). Riêng “待会儿” (lát nữa) đọc dāi.
你在这儿多待一会儿吧。
Nǐ zài zhèr duō dāi yíhuìr ba.
Bạn ở lại đây thêm một lát nữa đi.
Stay here a little longer.