Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 得

得

dé
Âm Hán-Việt: đắc
HSK 3.0 cấp 2
được, giành được
to obtain

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

彳 (bước chân trái) ở trái, như người đang tiến; 㝵 (phần bên phải) giống một chiếc túi chứa thành quả. Khi bước tới và nhận được, nghĩa “được” hiện ra.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Có ba cách đọc. Đọc de là trợ từ đứng sau động từ, nối với bổ ngữ mức độ: 说得很好 (nói rất giỏi). Đọc dé là động từ "được": 得到 (đạt được). Đọc děi nghĩa "phải". Phân biệt với 的 (trước danh từ) và 地 (trước động từ).

Ví dụ câu

他考试得了满分。

Tā kǎo shì dé le mǎn fēn.

Anh ấy thi được điểm tối đa.

He got full marks on the exam.

Dễ nhầm với 「的 / 地」

得 (de) nối ĐỘNG TỪ/TÍNH TỪ với bổ ngữ chỉ mức độ, kết quả (说得很好、累得走不动). Khác 的 (trước danh từ) và 地 (trước động từ).

他汉语说得很流利。

Tā Hànyǔ shuō de hěn liúlì.

Anh ấy nói tiếng Hán rất trôi chảy.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「得」