Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
彳 (bước chân trái) ở trái, như người đang tiến; 㝵 (phần bên phải) giống một chiếc túi chứa thành quả. Khi bước tới và nhận được, nghĩa “được” hiện ra.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Có ba cách đọc. Đọc de là trợ từ đứng sau động từ, nối với bổ ngữ mức độ: 说得很好 (nói rất giỏi). Đọc dé là động từ "được": 得到 (đạt được). Đọc děi nghĩa "phải". Phân biệt với 的 (trước danh từ) và 地 (trước động từ).
他考试得了满分。
Tā kǎo shì dé le mǎn fēn.
Anh ấy thi được điểm tối đa.
He got full marks on the exam.
得 (de) nối ĐỘNG TỪ/TÍNH TỪ với bổ ngữ chỉ mức độ, kết quả (说得很好、累得走不动). Khác 的 (trước danh từ) và 地 (trước động từ).
他汉语说得很流利。
Tā Hànyǔ shuō de hěn liúlì.
Anh ấy nói tiếng Hán rất trôi chảy.