Hanzi GenzTừ ghép HSK › 得出
得出
dé chū
Âm Hán-Việt: đắc xuất
HSK 3.0 cấp 2
rút ra (kết quả)
to obtain (a result)

Ví dụ câu

我们得出了结论。

Wǒ men dé chū le jié lùn.

Chúng tôi đã rút ra kết luận.

We drew a conclusion.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)