他得到了礼物。
Tā dédào le lǐwù.
Anh ấy đã nhận được quà.
He received a gift.
"得到" (được, nhận được) là động từ, tân ngữ thường là thứ trừu tượng hoặc kết quả: "得到 帮助" (được giúp đỡ), "得到 机会". Phân biệt với "收到": "收到" là nhận được thứ người khác gửi tới như thư, quà, tin nhắn; "得到" nhấn mạnh có được, giành được.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.