Hanzi GenzTừ ghép HSK › 得到
得到
dé dào
Âm Hán-Việt: đắc đáo
HSK 3.0 cấp 1
đạt được/nhận được
to get

Ví dụ câu

他得到了礼物。

Tā dédào le lǐwù.

Anh ấy đã nhận được quà.

He received a gift.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)