我回到家里。
Wǒ huí dào jiā lǐ.
Tôi quay về nhà.
I return home.
“回到” nghĩa là về tới, quay lại một nơi; phía sau luôn có nơi chốn: “回到家”. Khác với “回来” và “回去”: hai từ này chỉ hướng về phía người nói hoặc rời xa người nói, và không mang nơi chốn ngay phía sau.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.