Hanzi GenzTừ ghép HSK › 听到
听到
tīng dào
Âm Hán-Việt: thính đáo
HSK 3.0 cấp 1
nghe thấy
to hear

Ví dụ câu

我听到有人叫我。

Wǒ tīngdào yǒu rén jiào wǒ.

Tôi nghe thấy có người gọi tôi.

I heard someone calling me.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)