Hanzi GenzTừ ghép HSK › 看到
看到
kàn dào
Âm Hán-Việt: khán đáo
HSK 3.0 cấp 1
nhìn thấy
to see

Ví dụ câu

我看到了一个朋友。

Wǒ kàndào le yī gè péngyou.

Tôi nhìn thấy một người bạn.

I saw a friend.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)