Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 到
dào
HSK 3.0 cấp 1
đến/tới
to reach

Ví dụ câu

我们终于到了目的地。

Wǒmen zhōngyú dào le mùdìdì.

Chúng tôi cuối cùng đã đến nơi.

We finally arrived at our destination.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)