Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 第
HSK 3.0 cấp 1
thứ (tiền tố số thứ tự)
(ordinal number prefix, e.g. 第一 = first)

Ví dụ câu

他考了第一名。

Tā kǎo le dì yī míng.

Anh ấy thi đạt hạng nhất.

He got first place.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)