Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 都
dōu
HSK 3.0 cấp 1
đều, cả
all, both; already

Ví dụ câu

他们都是学生。

Tāmen dōu shì xuésheng.

Họ đều là học sinh.

They are all students.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)