Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 都

都

dōu
Âm Hán-Việt: đô
HSK 3.0 cấp 1
đều, cả
all, both; already

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

者 (người) + 阝 (làng) → người trong làng, tượng trưng cho mọi người, nhớ nghĩa "đều, cả".

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Phó từ "đều, cả", đứng trước động từ và bao quát những gì đứng TRƯỚC nó: 我们都 + động từ (chúng tôi đều…). Không đặt 都 trước chủ ngữ như tiếng Việt "tất cả chúng tôi". 都…了 nghĩa "đã… rồi". Đọc dū thì nghĩa "thủ đô": 首都.

Ví dụ câu

他们都是学生。

Tāmen dōu shì xuésheng.

Họ đều là học sinh.

They are all students.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「都」