Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 首
shǒu
HSK 3.0 cấp 6
đầu
m.[general]

Ví dụ câu

他首先发言。

Tā shǒuxiān fāyán.

Anh ấy phát biểu trước tiên.

He spoke first.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)