Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 寺
HSK 3.0 cấp 6
chùa, đền thờ
Buddhist temple, mosque, government office (old)

Ví dụ câu

他们去寺里拜佛。

Tāmen qù sì lǐ bài fó.

Họ đến chùa lạy Phật.

They went to the temple to worship Buddha.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)