Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 塌
HSK 3.0 cấp 6
sụp đổ/đổ
to collapse

Ví dụ câu

房子塌了。

Fángzi tā le.

Ngôi nhà sụp đổ rồi.

The house collapsed.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)