Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 踢
HSK 3.0 cấp 6
đá, đạp
shin, spurn, drop-kick, prick, boot, kick, toe, dropkick, play, lunge, punt

Ví dụ câu

他喜欢踢足球。

Tā xǐhuan tī zúqiú.

Anh ấy thích đá bóng.

He likes to play soccer.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)