Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 添
tiān
HSK 3.0 cấp 6
thêm vào, bổ sung
add, fuel, appose, addition, increase, have a baby

Ví dụ câu

我再添一碗饭。

Wǒ zài tiān yì wǎn fàn.

Tôi xin thêm một bát cơm.

I'll have another bowl of rice.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)