Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 田
tián
HSK 3.0 cấp 6
ruộng, cánh đồng
field, farmland, paddy field

Ví dụ câu

农民在田里种水稻。

Nóngmín zài tián lǐ zhòng shuǐdào.

Người nông dân trồng lúa nước trên ruộng.

Farmers grow rice in the fields.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)